舉止不檢點 cử chỉ bất kiểm điểm Hán Việt: cử chỉ bất kiểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 止 (chỉ) + 不 (bất) + 檢 (kiểm) + 點 (điểm)Hán Việtcử chỉ bất kiểm điểmCấu tạo舉 + 止 + 不 + 檢 + 點 · cử + chỉ + bất + kiểm + điểm nghĩa thành phần: cử + chỉ + bất + kiểm + điểm Nghĩa EngCihui no better thone should be