舉止不檢點

cử chỉ bất kiểm điểm

Hán Việt: cử chỉ bất kiểm điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chỉ) + (bất) + (kiểm) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui no better thone should be