舉火爲號 cử hỏa vi hào Hán Việt: cử hỏa vi hào Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 火 (hỏa) + 爲 (vi) + 號 (hào)Hán Việtcử hỏa vi hàoCấu tạo舉 + 火 + 爲 + 號 · cử + hỏa + vi + hào nghĩa thành phần: cử + hỏa + vi + hào Nghĩa EngCihui 舉火為號 ǔhuǒwéihào f.e. light a beacon (to signal)