舉直厝枉

jǔ zhí cuò wǎng cử trực thố uổng

Hán Việt: cử trực thố uổng · Pinyin: jǔ zhí cuò wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (trực) + (thố) + (uổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起用正直者而罢黜奸邪者。同“举直错枉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"举直错枉"。