舉眼無親

jǔ yǎn wú qīn cử nhãn vô thân

Hán Việt: cử nhãn vô thân · Pinyin: jǔ yǎn wú qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (nhãn) + (vô) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头看,看不见一个亲人。比喻孤单无依,人地生疏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"举目无亲"。