舉笏擊蛇 jǔ hù jī shé · cử hốt kích xà Hán Việt: cử hốt kích xà · Pinyin: jǔ hù jī shé Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 笏 (hốt) + 擊 (kích) + 蛇 (xà)Pinyinjǔ hù jī shéHán Việtcử hốt kích xàCấu tạo舉 + 笏 + 擊 + 蛇 · cử + hốt + kích + xà nghĩa thành phần: cử + hốt + kích + xà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 笏:古代大臣上朝时拿的手板。用手板将蛇打死。比喻有胆识。