舉綱持領

jǔ gāng chí lǐng cử cương trì lĩnh

Hán Việt: cử cương trì lĩnh · Pinyin: jǔ gāng chí lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (cương) + (trì) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:提出;纲:网的总绳;领:衣领。提起网的总绳,网眼就张开了;提起衣领一抖,衣服就顺了。比喻办事要抓住关键。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提起网的总绳﹐网眼就都张开了;提起皮衣领子一抖﹐衣上的毛就都顺了。比喻办事要抓关键部分。