舉莛扣鍾

jǔ tíng kòu zhōng cử đình khấu chung

Hán Việt: cử đình khấu chung · Pinyin: jǔ tíng kòu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đình) + (khấu) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言以莛撞钟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言以莛撞钟。