舉行會議 cử hành hội nghị Hán Việt: cử hành hội nghị Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 會 (hội) + 議 (nghị)Hán Việtcử hành hội nghịCấu tạo舉 + 行 + 會 + 議 · cử + hành + hội + nghị nghĩa thành phần: cử + hành + hội + nghị Nghĩa EngCihui hold meeting