舉行罷工 cử hành bãi công Hán Việt: cử hành bãi công Tổng quan làm reo Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 罷 (bãi) + 工 (công)Hán Việtcử hành bãi côngCấu tạo舉 + 行 + 罷 + 工 · cử + hành + bãi + công nghĩa thành phần: cử + hành + bãi + công Nghĩa ViệtCihui làm reo