舉行講座 cử hành giảng tọa Hán Việt: cử hành giảng tọa Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 行 (hành) + 講 (giảng) + 座 (tọa)Hán Việtcử hành giảng tọaCấu tạo舉 + 行 + 講 + 座 · cử + hành + giảng + tọa nghĩa thành phần: cử + hành + giảng + tọa Nghĩa EngCihui present lectures