舉足爲法 jǔ zú wéi fǎ · cử túc vi pháp Hán Việt: cử túc vi pháp · Pinyin: jǔ zú wéi fǎ Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 足 (túc) + 爲 (vi) + 法 (pháp)Pinyinjǔ zú wéi fǎHán Việtcử túc vi phápCấu tạo舉 + 足 + 爲 + 法 · cử + túc + vi + pháp nghĩa thành phần: cử + túc + vi + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人的行为高尚,为后人所效法。