舉踵思慕

jǔ zhǒng sī mù cử chủng tư mộ

Hán Việt: cử chủng tư mộ · Pinyin: jǔ zhǒng sī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (chủng) + (tư) + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:抬起;踵:脚后跟;举踵:踮起脚跟;思慕:思念。形容十分思念,抬起脚后跟张望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思之深﹐念之切﹐至踮脚而望。