舉酒作樂

jǔ jiǔ zuò yuè cử tửu tác nhạc

Hán Việt: cử tửu tác nhạc · Pinyin: jǔ jiǔ zuò yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tửu) + (tác) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:举办;乐:音乐。举行酒宴,奏起乐曲。