舉錯必當 jǔ cuò bì dàng · cử thác tất đương Hán Việt: cử thác tất đương · Pinyin: jǔ cuò bì dàng Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 錯 (thác) + 必 (tất) + 當 (đương)Pinyinjǔ cuò bì dàngHán Việtcử thác tất đươngCấu tạo舉 + 錯 + 必 + 當 · cử + thác + tất + đương nghĩa thành phần: cử + thác + tất + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当:恰当。指措施或举动得体、适当。