举隅反三 jǔ yú fǎn sān · cử ngung phản tam Hán Việt: cử ngung phản tam · Pinyin: jǔ yú fǎn sān Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 隅 (ngung) + 反 (phản) + 三 (tam)Pinyinjǔ yú fǎn sānHán Việtcử ngung phản tamCấu tạo举 + 隅 + 反 + 三 · cử + ngung + phản + tam nghĩa thành phần: cử + ngung + phản + tam