舉首奮臂
cử thủ phấn tí
Hán Việt: cử thủ phấn tí · Pinyin: jǔ shǒu fèn bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 举:抬起;奋臂:有力地高举手臂。形容精神奋发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹昂首振臂。谓振作奋发。
Hán Việt: cử thủ phấn tí · Pinyin: jǔ shǒu fèn bì