舉鼎拔山 jǔ dǐng bá shān · cử đỉnh bạt san Hán Việt: cử đỉnh bạt san · Pinyin: jǔ dǐng bá shān Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 鼎 (đỉnh) + 拔 (bạt) + 山 (san)Pinyinjǔ dǐng bá shānHán Việtcử đỉnh bạt sanCấu tạo舉 + 鼎 + 拔 + 山 · cử + đỉnh + bạt + san nghĩa thành phần: cử + đỉnh + bạt + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 能将大鼎举起,能将高山拔动。比喻力大气壮。