举鼎绝脰 jǔ dǐng jué dòu · cử đỉnh tuyệt đậu Hán Việt: cử đỉnh tuyệt đậu · Pinyin: jǔ dǐng jué dòu Tổng quan Cấu tạo: 举 (cử) + 鼎 (đỉnh) + 绝 (tuyệt) + 脰 (đậu)Pinyinjǔ dǐng jué dòuHán Việtcử đỉnh tuyệt đậuCấu tạo举 + 鼎 + 绝 + 脰 · cử + đỉnh + tuyệt + đậu nghĩa thành phần: cử + đỉnh + tuyệt + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"举鼎絶膑"。