舉鼎絕脰

jǔ dǐng jué dòu cử đỉnh tuyệt đậu

Hán Việt: cử đỉnh tuyệt đậu · Pinyin: jǔ dǐng jué dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đỉnh) + (tuyệt) + (đậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:抬起;绝:折断;脰:颈项。双手举起鼎而折断颈项。比喻力小不能胜任。