舉鼎絕臏
cử đỉnh tuyệt tẫn
Hán Việt: cử đỉnh tuyệt tẫn · Pinyin: jǔ dǐng jué bìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绝:折断;膑:胫骨。双手举鼎,折断胫骨。比喻能力小,不能负担重任。
- Tân Hoa Tự Điển 绝折断;膑胫骨。双手举鼎,折断胫骨。比喻能力小,不能负担重任。
Eng
- Cihui 舉鼎絕臏 ǔdǐngjuébìn f.e. shoulder heavy responsibilities with limited strength