乃我困汝

nǎi wǒ kùn rǔ nãi ngã khốn nhữ

Hán Việt: nãi ngã khốn nhữ · Pinyin: nǎi wǒ kùn rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (ngã) + (khốn) + (nhữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 是我使你受害。