乃木希典 nǎi mù xī diǎn · nãi mộc hi điển Hán Việt: nãi mộc hi điển · Pinyin: nǎi mù xī diǎn Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 木 (mộc) + 希 (hi) + 典 (điển)Pinyinnǎi mù xī diǎnHán Việtnãi mộc hi điểnCấu tạo乃 + 木 + 希 + 典 · nãi + mộc + hi + điển nghĩa thành phần: nãi + mộc + hi + điển