久佃成業 cửu điền thành nghiệp Hán Việt: cửu điền thành nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 佃 (điền) + 成 (thành) + 業 (nghiệp)Hán Việtcửu điền thành nghiệpCấu tạo久 + 佃 + 成 + 業 · cửu + điền + thành + nghiệp nghĩa thành phần: cửu + điền + thành + nghiệp Nghĩa EngCihui 久佃成業 iǔdiànchéngyè f.e. long-term tenants regard the land as theirs