久保帶人 jiǔ bǎo dài rén · cửu bảo đái nhân Hán Việt: cửu bảo đái nhân · Pinyin: jiǔ bǎo dài rén Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 保 (bảo) + 帶 (đái) + 人 (nhân)Pinyinjiǔ bǎo dài rénHán Việtcửu bảo đái nhânCấu tạo久 + 保 + 帶 + 人 · cửu + bảo + đái + nhân nghĩa thành phần: cửu + bảo + đái + nhân