久借不歸 jiǔ jiè bù guī · cửu tá bất quy Hán Việt: cửu tá bất quy · Pinyin: jiǔ jiè bù guī Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 借 (tá) + 不 (bất) + 歸 (quy)Pinyinjiǔ jiè bù guīHán Việtcửu tá bất quyCấu tạo久 + 借 + 不 + 歸 · cửu + tá + bất + quy nghĩa thành phần: cửu + tá + bất + quy Nghĩa EngCihui 久借不歸 iǔjièbùguī f.e. fail to return sth. long borrowed