久坐不走 jiǔ zuò bú zǒu · cửu tọa bất tẩu Hán Việt: cửu tọa bất tẩu · Pinyin: jiǔ zuò bú zǒu Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 坐 (tọa) + 不 (bất) + 走 (tẩu)Pinyinjiǔ zuò bú zǒuHán Việtcửu tọa bất tẩuCấu tạo久 + 坐 + 不 + 走 · cửu + tọa + bất + tẩu nghĩa thành phần: cửu + tọa + bất + tẩu