久坐地厚

jiǔ zuò dì hòu cửu tọa địa hậu

Hán Việt: cửu tọa địa hậu · Pinyin: jiǔ zuò dì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tọa) + (địa) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在某一职位上长期磨炼努力,地位自然安定稳固。