久安長治
cửu an trường trì
Hán Việt: cửu an trường trì · Pinyin: jiǔ ān cháng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容国家长期安定、巩固。
- Tân Hoa Tự Điển 1.永久安定,长期太平。
Hán Việt: cửu an trường trì · Pinyin: jiǔ ān cháng zhì