久客思歸 jiǔ kè sī guī · cửu khách tư quy Hán Việt: cửu khách tư quy · Pinyin: jiǔ kè sī guī Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 客 (khách) + 思 (tư) + 歸 (quy)Pinyinjiǔ kè sī guīHán Việtcửu khách tư quyCấu tạo久 + 客 + 思 + 歸 · cửu + khách + tư + quy nghĩa thành phần: cửu + khách + tư + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久客:长期客居在外。指长期客居在外,想回归故乡。