久居人下
cửu cư nhân hạ
Hán Việt: cửu cư nhân hạ · Pinyin: jiǔ jū rén xià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 现指处境或职务长期处于他人之下。
Eng
- Cihui 久居人下 iǔjūrénxià f.e. remain long in a subordinate position
Hán Việt: cửu cư nhân hạ · Pinyin: jiǔ jū rén xià