久歸道山

jiǔ guī dào shān cửu quy đạo san

Hán Việt: cửu quy đạo san · Pinyin: jiǔ guī dào shān

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (quy) + (đạo) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早已去世。道山,传说中的仙山。旧时称人死为归道山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早已去世。道山,传说中的仙山。旧时称人死为归道山。