久懸不決 jiǔ xuán bù jué · cửu huyền bất quyết Hán Việt: cửu huyền bất quyết · Pinyin: jiǔ xuán bù jué Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 懸 (huyền) + 不 (bất) + 決 (quyết)Pinyinjiǔ xuán bù juéHán Việtcửu huyền bất quyếtCấu tạo久 + 懸 + 不 + 決 · cửu + huyền + bất + quyết nghĩa thành phần: cửu + huyền + bất + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖了很久,没有决定。