久慣牢成

jiǔ guàn láo chéng cửu quán lao thành

Hán Việt: cửu quán lao thành · Pinyin: jiǔ guàn láo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (quán) + (lao) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻深于世故。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容深于世故。