久慕大名 cửu mộ đại danh Hán Việt: cửu mộ đại danh Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 慕 (mộ) + 大 (đại) + 名 (danh)Hán Việtcửu mộ đại danhCấu tạo久 + 慕 + 大 + 名 · cửu + mộ + đại + danh nghĩa thành phần: cửu + mộ + đại + danh Nghĩa EngCihui 久慕大名 iǔmùdàmíng f.e. <court.> I have desired to know you for a long time.