久慕盛名

jiǔ mù shèng míng cửu mộ thịnh danh

Hán Việt: cửu mộ thịnh danh · Pinyin: jiǔ mù shèng míng

Tổng quan

(thành ngữ) Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của bạn từ lâu | thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn

Cấu tạo: (cửu) + (mộ) + (thịnh) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của bạn từ lâu | thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn