久慣老誠 jiǔ guàn lǎo chéng · cửu quán lão thành Hán Việt: cửu quán lão thành · Pinyin: jiǔ guàn lǎo chéng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 慣 (quán) + 老 (lão) + 誠 (thành)Pinyinjiǔ guàn lǎo chéngHán Việtcửu quán lão thànhCấu tạo久 + 慣 + 老 + 誠 · cửu + quán + lão + thành nghĩa thành phần: cửu + quán + lão + thành