久慣老誠

jiǔ guàn lǎo chéng cửu quán lão thành

Hán Việt: cửu quán lão thành · Pinyin: jiǔ guàn lǎo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (quán) + (lão) + (thành)