久懷慕藺 jiǔ huái mù lìn · cửu hoài mộ lận Hán Việt: cửu hoài mộ lận · Pinyin: jiǔ huái mù lìn Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 懷 (hoài) + 慕 (mộ) + 藺 (lận)Pinyinjiǔ huái mù lìnHán Việtcửu hoài mộ lậnCấu tạo久 + 懷 + 慕 + 藺 · cửu + hoài + mộ + lận nghĩa thành phần: cửu + hoài + mộ + lận