久懷慕藺

jiǔ huái mù lìn cửu hoài mộ lận

Hán Việt: cửu hoài mộ lận · Pinyin: jiǔ huái mù lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hoài) + (mộ) + (lận)