久戰沙場 jiǔ zhàn shā chǎng · cửu chiến sa tràng Hán Việt: cửu chiến sa tràng · Pinyin: jiǔ zhàn shā chǎng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 戰 (chiến) + 沙 (sa) + 場 (tràng)Pinyinjiǔ zhàn shā chǎngHán Việtcửu chiến sa tràngCấu tạo久 + 戰 + 沙 + 場 · cửu + chiến + sa + tràng nghĩa thành phần: cửu + chiến + sa + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沙场:战场。比喻久经锻炼有经验。