久旱無雨

cửu hạn vô vũ

Hán Việt: cửu hạn vô vũ

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hạn) + (vô) + (vũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 久旱無雨 iǔhànwúyǔ f.e. not rain for a long time