久明親王 jiǔ míng qīn wáng · cửu minh thân vương Hán Việt: cửu minh thân vương · Pinyin: jiǔ míng qīn wáng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 明 (minh) + 親 (thân) + 王 (vương)Pinyinjiǔ míng qīn wángHán Việtcửu minh thân vươngCấu tạo久 + 明 + 親 + 王 · cửu + minh + thân + vương nghĩa thành phần: cửu + minh + thân + vương