久未練習 cửu vị luyện tập Hán Việt: cửu vị luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 未 (vị) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtcửu vị luyện tậpCấu tạo久 + 未 + 練 + 習 · cửu + vị + luyện + tập nghĩa thành phần: cửu + vị + luyện + tập Nghĩa EngCihui out of practice