久束溼薪

jiǔ shù shī xīn cửu thúc thấp tân

Hán Việt: cửu thúc thấp tân · Pinyin: jiǔ shù shī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thúc) + (thấp) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期捆着的潮湿柴草。比喻思想保守,不易接受新事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期捆着的潮湿柴草。喻思想保守,不易接受新事物。