久束湿薪 cửu thúc thấp tân Hán Việt: cửu thúc thấp tân Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 束 (thúc) + 湿 (thấp) + 薪 (tân)Hán Việtcửu thúc thấp tânCấu tạo久 + 束 + 湿 + 薪 · cửu + thúc + thấp + tân nghĩa thành phần: cửu + thúc + thấp + tân