久夢初醒 jiǔ mèng chū xǐng · cửu mộng sơ tỉnh Hán Việt: cửu mộng sơ tỉnh · Pinyin: jiǔ mèng chū xǐng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 夢 (mộng) + 初 (sơ) + 醒 (tỉnh)Pinyinjiǔ mèng chū xǐngHán Việtcửu mộng sơ tỉnhCấu tạo久 + 夢 + 初 + 醒 · cửu + mộng + sơ + tỉnh nghĩa thành phần: cửu + mộng + sơ + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容长期从不明事理中开始明白过来。