久歸道山 jiǔ guī dào shān · cửu quy đạo san Hán Việt: cửu quy đạo san · Pinyin: jiǔ guī dào shān Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 歸 (quy) + 道 (đạo) + 山 (san)Pinyinjiǔ guī dào shānHán Việtcửu quy đạo sanCấu tạo久 + 歸 + 道 + 山 · cửu + quy + đạo + san nghĩa thành phần: cửu + quy + đạo + san