久疏音問 cửu sơ âm vấn Hán Việt: cửu sơ âm vấn Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 疏 (sơ) + 音 (âm) + 問 (vấn)Hán Việtcửu sơ âm vấnCấu tạo久 + 疏 + 音 + 問 · cửu + sơ + âm + vấn nghĩa thành phần: cửu + sơ + âm + vấn Nghĩa EngCihui 久疏音問 iǔshūyīnwèn f.e. <wr.> have been negligent in correspondence