久病初瘥 cửu bệnh sơ ta Hán Việt: cửu bệnh sơ ta Tổng quan Bệnh lâu mới khỏi.☸ Cấu tạo: 久 (cửu) + 病 (bệnh) + 初 (sơ) + 瘥 (ta)Hán Việtcửu bệnh sơ taCấu tạo久 + 病 + 初 + 瘥 · cửu + bệnh + sơ + ta nghĩa thành phần: cửu + bệnh + sơ + ta Nghĩa ViệtCihui Bệnh lâu mới khỏi.☸