久盛不衰 jiǔ shèng bù shuāi · cửu thịnh bất suy Hán Việt: cửu thịnh bất suy · Pinyin: jiǔ shèng bù shuāi Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 盛 (thịnh) + 不 (bất) + 衰 (suy)Pinyinjiǔ shèng bù shuāiHán Việtcửu thịnh bất suyCấu tạo久 + 盛 + 不 + 衰 · cửu + thịnh + bất + suy nghĩa thành phần: cửu + thịnh + bất + suy