久經世故 jiǔ jīng shì gù · cửu kinh thế cố Hán Việt: cửu kinh thế cố · Pinyin: jiǔ jīng shì gù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 經 (kinh) + 世 (thế) + 故 (cố)Pinyinjiǔ jīng shì gùHán Việtcửu kinh thế cốCấu tạo久 + 經 + 世 + 故 · cửu + kinh + thế + cố nghĩa thành phần: cửu + kinh + thế + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗,俗气,老于世故。