久經考驗
cửu kinh khảo nghiệm
Hán Việt: cửu kinh khảo nghiệm · Pinyin: jiǔ jīng kǎo yàn
Tổng quan
được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ) | dày dặn kinh nghiệm
Nghĩa
Việt
- Cihui được thử thách qua thời gian dài (thành ngữ) | dày dặn kinh nghiệm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经过长久的考查验证。
Eng
- CC-CEDICT well tested over a long period of time (idiom)|seasoned
- Cihui well tested over a long period of time (idiom); seasoned